敢仔 gǎn zǎi · cảm tử Hán Việt: cảm tử · Pinyin: gǎn zǎi Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 仔 (tử)Pinyingǎn zǎiHán Việtcảm tửCấu tạo敢 + 仔 · cảm + tử nghĩa thành phần: cảm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹敢情。自然,当然; 犹敢情。表示赞叹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹敢情。自然,当然。 2.犹敢情。表示赞叹。