敢任 gǎn rèn · cảm nhâm Hán Việt: cảm nhâm · Pinyin: gǎn rèn Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 任 (nhâm)Pinyingǎn rènHán Việtcảm nhâmCấu tạo敢 + 任 · cảm + nhâm nghĩa thành phần: cảm + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 果敢任气。Tân Hoa Tự Điển 1.果敢任气。