敢作 cảm tác Hán Việt: cảm tác Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 作 (tác)Hán Việtcảm tácCấu tạo敢 + 作 · cảm + tác nghĩa thành phần: cảm + tác Nghĩa EngCihui 敢作 ǎnzuò v. dare to do (sth.)