敢做 cảm tố Hán Việt: cảm tố Tổng quan Dám làm Cấu tạo: 敢 (cảm) + 做 (tố)Hán Việtcảm tốCấu tạo敢 + 做 · cảm + tố nghĩa thành phần: cảm + tố Nghĩa ViệtCihui Dám làm