敢勇

gǎn yǒng cảm dũng

Hán Việt: cảm dũng · Pinyin: gǎn yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 果敢英勇; 指敢于决死的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.果敢英勇。 2.指敢于决死的人。