敢問

cảm vấn

Hán Việt: cảm vấn

Tổng quan

xin hỏi

Cấu tạo: (cảm) + (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Xin hỏi.☸
  • Cihui xin hỏi

Eng

  • Cihui 敢問 ǎnwèn v. <humb.> (I) venture to ask