敢士

gǎn shì cảm sĩ

Hán Việt: cảm sĩ · Pinyin: gǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敢死之士,勇士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敢死之士,勇士。