敢當

gǎn dāng cảm đương

Hán Việt: cảm đương · Pinyin: gǎn dāng

Tổng quan

dám đảm đương: dám cáng đáng

Cấu tạo: (cảm) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dám đảm đương: dám cáng đáng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓所当无敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓所当无敌。

Eng

  • Cihui 敢當 ǎndāng* v. 1. dare to take on a responsibility 2. be willing to accept a compliment