敢往

gǎn wǎng cảm vãng

Hán Việt: cảm vãng · Pinyin: gǎn wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓行事果敢向前而无所顾忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行事果敢向前而无所顾忌。