敢怒敢言

gǎn nù gǎn yán cảm nộ cảm ngôn

Hán Việt: cảm nộ cảm ngôn · Pinyin: gǎn nù gǎn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (nộ) + (cảm) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敢于愤怒,又敢于说出来。