敢怒敢言 gǎn nù gǎn yán · cảm nộ cảm ngôn Hán Việt: cảm nộ cảm ngôn · Pinyin: gǎn nù gǎn yán Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 怒 (nộ) + 敢 (cảm) + 言 (ngôn)Pinyingǎn nù gǎn yánHán Việtcảm nộ cảm ngônCấu tạo敢 + 怒 + 敢 + 言 · cảm + nộ + cảm + ngôn nghĩa thành phần: cảm + nộ + cảm + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敢于愤怒,又敢于说出来。