敢断 cảm đoạn Hán Việt: cảm đoạn Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 断 (đoạn)Hán Việtcảm đoạnCấu tạo敢 + 断 · cảm + đoạn nghĩa thành phần: cảm + đoạn