敢為 gǎn wéi·cảm vi Hán Việt: cảm vi · Pinyin: gǎn wéi Tổng quan dám làm Cấu tạo: 敢 (cảm) + 為 (vi)Pinyingǎn wéiHán Việtcảm viTừ loạiđộngCấu tạo敢 + 為 · cảm + vi nghĩa thành phần: cảm + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dám làmBiên soạn v.p. dare to doEngJMdict daringCihui to dare to doĐứcHandedict AbenteuerjaJMdict 敢為(かんい) Từ liên quan Gần nghĩa敢為人先 · 為上 · 為主 · 为之 · 为乐 · 為了 · 為人 · 為伍