敢莫 gǎn mò · cảm mạc Hán Việt: cảm mạc · Pinyin: gǎn mò Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 莫 (mạc)Pinyingǎn mòHán Việtcảm mạcCấu tạo敢 + 莫 · cảm + mạc nghĩa thành phần: cảm + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 莫非。Tân Hoa Tự Điển 1.莫非。