敢行

cảm hành

Hán Việt: cảm hành

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敢行 ǎnxíng v. dare to do

ja

  • JMdict decisive action|going through with|daring to do|carrying out