敢言之 gǎn yán zhī · cảm ngôn chi Hán Việt: cảm ngôn chi · Pinyin: gǎn yán zhī Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 言 (ngôn) + 之 (chi)Pinyingǎn yán zhīHán Việtcảm ngôn chiCấu tạo敢 + 言 + 之 · cảm + ngôn + chi nghĩa thành phần: cảm + ngôn + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时下属对上言事时的套语。Tân Hoa Tự Điển 1.古时下属对上言事时的套语。