敢請 cảm thỉnh Hán Việt: cảm thỉnh Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 請 (thỉnh)Hán Việtcảm thỉnhCấu tạo敢 + 請 · cảm + thỉnh nghĩa thành phần: cảm + thỉnh Nghĩa EngCihui 敢請 ǎnqǐng <court.> v.p. I venture to request...