敢許
cảm hứa
Hán Việt: cảm hứa · Pinyin: gǎn xǔ
Tổng quan
có lẽ: có thể/chắc là
Nghĩa
Việt
- Cihui có lẽ: có thể/chắc là
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉也许;或许。
Eng
- Cihui 敢許 ǎnxǔ adv. <topo.> probably; perhaps
Hán Việt: cảm hứa · Pinyin: gǎn xǔ
có lẽ: có thể/chắc là