敢說

cảm thuyết

Hán Việt: cảm thuyết

Tổng quan

dám nói

Cấu tạo: (cảm) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dám nói

Eng

  • Cihui 敢說 ǎnshuō v. dare say (that ...)