散丝

sàn sītán ti

Hán Việt: tán ti · Pinyin: sàn sī

Tổng quan

sồi, vải sồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.散落细丝。常用以形容细雨。 2.花名。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

分散的細絲。《文選.張協.雜詩一○首之三》:「騰雲似涌煙,密雨如散絲。」唐.杜甫〈雨〉詩四首之二:「江雨舊無時,天晴忽散絲。」

Cấu tạo: 散 (tán) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tơ sống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.散落细丝。常用以形容细雨。 2.花名。
  • Kaggle Zh-Vi filoselle

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦