散絲
tán ti
Hán Việt: tán ti · Pinyin: sàn sī
Tổng quan
sồi, vải sồi
Nghĩa
Việt
- Cihui sồi, vải sồi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 散落细丝。常用以形容细雨; 花名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.散落细丝。常用以形容细雨。 2.花名。
Hán Việt: tán ti · Pinyin: sàn sī
sồi, vải sồi