散亡
tán vong
Hán Việt: tán vong · Pinyin: sàn wáng
Tổng quan
phân tán và mất mát
Nghĩa
Việt
- Cihui phân tán và mất mát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 离散逃亡; 指散亡之众; 散失。
- Tân Hoa Tự Điển 1.离散逃亡。 2.指散亡之众。 3.散失。
Eng
- CC-CEDICT dispersed and lost
- Cihui dispersed and lost