散從
tán tòng
Hán Việt: tán tòng · Pinyin: sàn cóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闲散相随; 隋代小官名。阶从九品,主出使。参阅《隋书.百官志下》; 宋代官府差役名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闲散相随。 2.隋代小官名。阶从九品,主出使。参阅《隋书.百官志下》。 3.宋代官府差役名。
Hán Việt: tán tòng · Pinyin: sàn cóng