散件

sǎn jiàntán kiện

Hán Việt: tán kiện · Pinyin: sǎn jiàn

Tổng quan

phụ tùng lẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

没有组装的元器件(跟“整机”相对):电脑~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大陸地區指沒有裝配成整機的零組件。

Cấu tạo: 散 (tán) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ vụn vặt
  • Tần suất từ phụ tùng lẻ , đồ vụn vặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指沒有裝配成整機的零組件。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有组装的元器件(跟“整机”相对):电脑~。

Eng

  • Cihui spare parts; odds and ends
  • Tần suất từ spare parts; odds and ends

Đức

  • Handedict Ersatzteil

Từ liên quan

Gần nghĩa

件数 · 件目 · 散丝 · 散乱 · 散亂 · 散亡 · 散人 · 散仙