散会
tán hội
Hán Việt: tán hội · Pinyin: sàn huì
Tổng quan
Hán Việt: TẢN, TAN HỘI tan họp; hết họp
会议结束,参加的人离开会场。
集會完畢,各自分散離去。如:「散會之後,請值日生留下來收拾會場!」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ tán cối/tán hội/tản cối/tản hội: tan họp/hết họp; hết họp
- Biên soạn adjourn a meeting
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 集會完畢,各自分散離去。如:「散會之後,請值日生留下來收拾會場!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 会议结束,参加的人离开会场。
Eng
- JMdict adjournment
- Cihui to disperse a meeting; to adjourn; finished
- Tần suất từ v.o. adjourn a meeting
Đức
- Handedict eine Sitzung schließen
ja
- JMdict 散会(さんかい)
other
- Nguồn khác Buổi họp tan