散伯 sàn bó · tán bá Hán Việt: tán bá · Pinyin: sàn bó Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 伯 (bá)Pinyinsàn bóHán Việttán báCấu tạo散 + 伯 · tán + bá nghĩa thành phần: tán + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代无职守或封邑的伯爵。详"散侯"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代无职守或封邑的伯爵。详"散侯"。