散位

sàn wèi tán vị

Hán Việt: tán vị · Pinyin: sàn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲散的官位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闲散的官位。