散使 sàn shǐ · tán sử Hán Việt: tán sử · Pinyin: sàn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 使 (sử)Pinyinsàn shǐHán Việttán sửCấu tạo散 + 使 · tán + sử nghĩa thành phần: tán + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代分配给诸王以下使唤的阉人。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代分配给诸王以下使唤的阉人。