散做 tán tố Hán Việt: tán tố Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 做 (tố)Hán Việttán tốCấu tạo散 + 做 · tán + tố nghĩa thành phần: tán + tố Nghĩa EngCihui 散做 sǎnzuò v. work for hire (of a workman/musician/etc.)