散冗 sàn rǒng · tán nhũng Hán Việt: tán nhũng · Pinyin: sàn rǒng Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 冗 (nhũng)Pinyinsàn rǒngHán Việttán nhũngCấu tạo散 + 冗 · tán + nhũng nghĩa thành phần: tán + nhũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"散?"; 闲散。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"散?"。 2.闲散。