散出 sàn chū · tán xuất Hán Việt: tán xuất · Pinyin: sàn chū Tổng quan tràn ra Cấu tạo: 散 (tán) + 出 (xuất)Pinyinsàn chūHán Việttán xuấtCấu tạo散 + 出 · tán + xuất nghĩa thành phần: tán + xuất Nghĩa ViệtCihui tràn raEngCC-CEDICT to spill outCihui to spill out