散別 sàn bié · tán biệt Hán Việt: tán biệt · Pinyin: sàn bié Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 別 (biệt)Pinyinsàn biéHán Việttán biệtCấu tạo散 + 別 · tán + biệt nghĩa thành phần: tán + biệt