散剽 tán phiếu Hán Việt: tán phiếu Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 剽 (phiếu)Hán Việttán phiếuCấu tạo散 + 剽 · tán + phiếu nghĩa thành phần: tán + phiếu