散匪
tán phỉ
Hán Việt: tán phỉ · Pinyin: sǎn fěi
Tổng quan
thổ phỉ phân tán | (ví dụ) ghi chép linh tinh | ghi chú bên lề
Nghĩa
Việt
- Cihui thổ phỉ phân tán | (ví dụ) ghi chép linh tinh | ghi chú bên lề
Eng
- CC-CEDICT scattered bandits
- Cihui scattered bandits