散卒
tán tốt
Hán Việt: tán tốt · Pinyin: sàn zú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指被击溃了的士兵; 零散的士卒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指被击溃了的士兵。 2.零散的士卒。
Eng
- Cihui 散卒 ǎnzú* n. stray soldiers
Hán Việt: tán tốt · Pinyin: sàn zú