散卓

sàn zhuó tán trác

Hán Việt: tán trác · Pinyin: sàn zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (trác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即散卓笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即散卓笔。