散參

sàn cān tán tham

Hán Việt: tán tham · Pinyin: sàn cān

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无固定职务而预朝参的散官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无固定职务而预朝参的散官。