散叛

sàn pàn tán bạn

Hán Việt: tán bạn · Pinyin: sàn pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"散畔"; 离散背叛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"散畔"。 2.离散背叛。