散句 sàn jù · tán cú Hán Việt: tán cú · Pinyin: sàn jù Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 句 (cú)Pinyinsàn jùHán Việttán cúCấu tạo散 + 句 · tán + cú nghĩa thành phần: tán + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不押韵或不对偶的诗文句。Tân Hoa Tự Điển 1.指不押韵或不对偶的诗文句。