散名 sàn míng · tán danh Hán Việt: tán danh · Pinyin: sàn míng Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 名 (danh)Pinyinsàn míngHán Việttán danhCấu tạo散 + 名 · tán + danh nghĩa thành phần: tán + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散杂的名称。指各种事物的名称。Tân Hoa Tự Điển 1.散杂的名称。指各种事物的名称。