散哄 tán hống Hán Việt: tán hống Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 哄 (hống)Hán Việttán hốngCấu tạo散 + 哄 · tán + hống nghĩa thành phần: tán + hống Nghĩa EngCihui 散哄 ànhòng v. break up in disagreement