散嗽 tán thấu Hán Việt: tán thấu Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 嗽 (thấu)Hán Việttán thấuCấu tạo散 + 嗽 · tán + thấu nghĩa thành phần: tán + thấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說話的腔調。元.高安道〈哨遍.暖日和風套.二煞〉:「供過的散嗽生,嗟頂老撇朗兜。」