散土 tán thổ Hán Việt: tán thổ Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 土 (thổ)Hán Việttán thổCấu tạo散 + 土 · tán + thổ nghĩa thành phần: tán + thổ Nghĩa EngCihui 散土 ǎntǔ* n. scattered earth/dirt/etc.