散坐

sàn zuò tán tọa

Hán Việt: tán tọa · Pinyin: sàn zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宴会结束,宾客离席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宴会结束,宾客离席。