散坑 tán khanh Hán Việt: tán khanh Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 坑 (khanh)Hán Việttán khanhCấu tạo散 + 坑 · tán + khanh nghĩa thành phần: tán + khanh Nghĩa EngCihui 散坑 ǎnkēng n. foxhole