散壕 tán hào Hán Việt: tán hào Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 壕 (hào)Hán Việttán hàoCấu tạo散 + 壕 · tán + hào nghĩa thành phần: tán + hào Nghĩa EngCihui 散壕 ǎnháo n. <mil.> rifle pit; fire trench M:¹tiáo