散大 sàn dà · tán đại Hán Việt: tán đại · Pinyin: sàn dà Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 大 (đại)Pinyinsàn dàHán Việttán đạiCấu tạo散 + 大 · tán + đại nghĩa thành phần: tán + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍而广大。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍而广大。jaJMdict dilation (of the pupil)