散夫 sàn fū · tán phu Hán Việt: tán phu · Pinyin: sàn fū Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 夫 (phu)Pinyinsàn fūHán Việttán phuCấu tạo散 + 夫 · tán + phu nghĩa thành phần: tán + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短工。Tân Hoa Tự Điển 1.短工。EngCihui 散夫 ǎnfū n. unskilled worker M:²wèi