散妓

sàn jì tán kĩ

Hán Việt: tán kĩ · Pinyin: sàn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演奏散乐的乐工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.演奏散乐的乐工。