散子

sàn zi tán tử

Hán Việt: tán tử · Pinyin: sàn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撒种; 太平天国军队称枪弹为"散子"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撒种。 2.太平天国军队称枪弹为"散子"。