散差

sàn chà tán soa

Hán Việt: tán soa · Pinyin: sàn chà

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (soa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指官府指派的悯劳恤死等事的差使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指官府指派的悯劳恤死等事的差使。