散市 tán thị Hán Việt: tán thị Tổng quan uổi chợ tan. tán thị tán thị ☆Buổi chợ tan. Cấu tạo: 散 (tán) + 市 (thị)Hán Việttán thịCấu tạo散 + 市 · tán + thị nghĩa thành phần: tán + thị Nghĩa ViệtCihui uổi chợ tan. tán thị tán thị ☆Buổi chợ tan.